Văn phòng giao dịch

Tầng 9, Tòa nhà Hàn Việt, Số 203 Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.

0982825982

Contact@sss.net.vn



Router Cisco ISR4331-SEC/K9

Thiết bị định tuyến Cisco ISR 4331 Sec bundle w/SEC license_ISR4331-SEC/K9

Mã sản phẩm: ISR4331-SEC/K9

Liên hệ giá tốt

CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị ISR4331-SEC/K9

Router kết nối WAN và Internet Thiết kế dạng modular, tích hợp đa dịch vụ.
Băng thông Throurghput 100 Mbps to 300 Mbps
Số lượng cổng Ethernet 3
Số lượng cổng Quang 2-Port SFP Gigabit Ethernet
Khe cắm cho dịch vụ (Enhanced service-module slots) 1 slot
Khe cắm mở rộng (NIM slots) 2 slot
Hỗ trợ thay thế nóng module Có hỗ trợ
Bộ nhớ DRAM: 4 GB max 16GB
  Flash: 4 GB max 16GB
Phần mềm IOS IOS IP Base software 
Khả năng định tuyến IPv4, IPv6, static routes, Routing Information Protocol Versions 1 and 2 (RIP and RIPv2), Open Shortest Path First (OSPF), Enhanced IGRP (EIGRP), Border Gateway Protocol (BGP), BGP Router Reflector, Intermediate System-to-Intermediate System (IS-IS), Multicast Internet Group Management Protocol Version 3 (IGMPv3), Protocol Independent Multicast sparse mode (PIM SM), PIM Source Specific Multicast (SSM), RSVP, CDP, ERSPAN, IPSLA, CNS, Call Home, EEM, IKE, ACL, EVC, DHCP, FR, DNS, LISP, OTV, HSRP, RADIUS, AAA, AVC, Distance Vector Multicast Routing Protocol (DVMRP), IPv4-to-IPv6 Multicast, MPLS, Layer 2 and Layer 3 VPN, IP sec, Layer 2 Tunneling Protocol Version 3 (L2TPv3), Bidirectional Forwarding Detection (BFD), IEEE802.1ag, and IEEE802.3ah
Có khả năng hỗ trợ các chuẩn đóng gói Generic routing encapsulation (GRE), Ethernet, 802.1q VLAN, Point-to-Point Protocol (PPP), Multilink Point-to-Point Protocol (MLPPP), Frame Relay, Multilink Frame Relay (MLFR) (FR.15 and FR.16), High-Level Data Link Control (HDLC), Serial (RS-232, RS-449, X.21, V.35, and EIA-530), and PPP over Ethernet (PPPoE)
Hỗ trợ các giao thức Qos QoS, Class-Based Weighted Fair Queuing (CBWFQ), Weighted Random Early Detection (WRED), Hierarchical QoS, Policy-Based Routing (PBR), Performance Routing, and NBAR.
Các giao thức mã hóa Encryption: DES, 3DES, AES-128 or AES-256 (in CBC and GCM modes); Authentication: RSA (748/1024/2048 bit), ECDSA (256/384 bit); Integrity: MD5, SHA, SHA-256, SHA-384, SHA-512 
Các cổng hỗ trợ quản lý khác 1 cổng USB console port -type B mini (up to 115.2 kbps), một cổng USB console port -type B mini (up to 115.2 kbps)
Security (SEC) IP Base + Advanced Security: Zone-based firewall, IPsec VPN, EzVPN, Dynamic Multipoint VPN (DMVPN), FlexVPN
Kích thước ● 1 Rack Unit (RU)
Nguồn cung cấp 100 to 240 VAC autoranging

0982825982